The entertainment program was a huge success.
Dịch: Chương trình giải trí đã rất thành công.
She enjoys watching various entertainment programs on television.
Dịch: Cô ấy thích xem các chương trình giải trí khác nhau trên tivi.
chương trình giải trí
sự kiện giải trí
giải trí
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Cuộc gọi nhỡ
Học phí
có bộ ngực đầy đặn
danh sách sinh viên
khoa học viễn tưởng
hoa mơ (hoa của cây mơ)
bếp nấu
lớn nhất