The entertainment company produced a blockbuster movie.
Dịch: Công ty giải trí đã sản xuất một bộ phim ăn khách.
She works for a leading entertainment company in the industry.
Dịch: Cô ấy làm việc cho một công ty giải trí hàng đầu trong ngành.
công ty giải trí
công ty truyền thông
giải trí
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Câu lạc bộ khúc côn cầu trên băng
tiền vệ đội tuyển
Chăm sóc sức khỏe phụ nữ
hình ảnh chưa bị làm hỏng
bác sĩ chuyên khoa
du học nghề
phạt tài xế
dị tật bẩm sinh