She is a cultural ambassador for her country.
Dịch: Cô ấy là một đại sứ văn hóa cho đất nước của mình.
The cultural ambassador promotes understanding between nations.
Dịch: Đại sứ văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết giữa các quốc gia.
Đại diện văn hóa
Phái viên văn hóa
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
tham gia buổi tình dục quái đản
tổ hợp tên lửa Patriot
Các khoản phải trả
là món đồ cực bát tiện
vắng mặt được chấp thuận
nhân tiện
Hàng hóa chính hãng
tội hình sự