She enjoys listening to commercial music on the radio.
Dịch: Cô ấy thích nghe âm nhạc thương mại trên radio.
Commercial music often dominates the charts.
Dịch: Âm nhạc thương mại thường chiếm ưu thế trên bảng xếp hạng.
nhạc pop
âm nhạc phổ biến
chủ nghĩa thương mại
thương mại hóa
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
vẻ ngoài ăn ảnh
kỳ thi tuyển sinh
Bố trí sinh viên
chất lượng giấc ngủ
Tay áoDiagnostic
Babylon
khối u tuyến giáp
Sở thích của khách hàng