Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "cash back"

noun
cash back card
/kæʃ bæk kɑːrd/

thẻ hoàn tiền

noun
Cash back card
/kæʃ bæk kɑːrd/

Thẻ hoàn tiền

noun
Eximbank JCB Platinum Travel Cash Back

Eximbank JCB Platinum Travel Cash Back

noun
JCB Platinum Travel Cashback Card
/ˌdʒeɪ siː ˈbiː ˈplætɪnəm ˈtrævəl ˈkæʃbæk kɑːrd/

Thẻ JCB Platinum Travel Cash Back

noun
Eximbank Visa Platinum Cash Back card

Thẻ Eximbank Visa Platinum Cash Back

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

14/01/2026

UV ray

/ˌjuːˈviː reɪ/

tia UV, tia tử ngoại, tia cực tím

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY