Her career accomplishment includes publishing several influential books.
Dịch: Thành tựu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm việc xuất bản nhiều cuốn sách có ảnh hưởng.
Achieving a leadership position was his greatest career accomplishment.
Dịch: Đạt được vị trí lãnh đạo là thành tựu lớn nhất trong sự nghiệp của anh ấy.
Sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu kỹ năng về công nghệ hoặc các thiết bị công nghệ số.