The border area is heavily guarded.
Dịch: Khu vực giáp ranh được bảo vệ nghiêm ngặt.
Smuggling is common in the border area.
Dịch: Buôn lậu là phổ biến ở khu vực giáp ranh.
vùng biên giới
biên giới
giáp ranh
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
điều chỉnh lại
Lịch học
chính sách học bổng
tham khảo ý kiến luật sư
Bánh hamburger
bảo vệ
phân biệt quan điểm
Bệnh viện sản phụ khoa