The results of the experiment were significant.
Dịch: Kết quả của thí nghiệm rất có ý nghĩa.
His contribution was significant to the project.
Dịch: Sự đóng góp của anh ấy rất quan trọng đối với dự án.
có vấn đề
tính đến
tầm quan trọng
quan trọng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
hoa giả
xây dựng hình ảnh
Nhân viên tài liệu logistics
trò chơi thể thao ngoài trời, thường diễn ra trên sân hoặc cánh đồng
nhà chim
đánh, đụng vào, va chạm
màu xanh
hàng chờ