I love eating freshly baked buns in the morning.
Dịch: Tôi thích ăn bánh bao nướng mới ra lò vào buổi sáng.
The bakery sells a variety of baked buns.
Dịch: Tiệm bánh có bán nhiều loại bánh bao nướng.
bánh bao nướng
bánh bao hấp
bánh bao
nướng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
sự phung phí, sự hoang phí
ưu tiên cho người cao niên
ngoài 70
máy ép
cựu đồng nghiệp
tiểu đoàn
trẻ lớn
chất tự nhiên