Toyota is a leading automaker.
Dịch: Toyota là một nhà sản xuất ô tô hàng đầu.
The automaker announced record profits.
Dịch: Hãng sản xuất ô tô đã công bố lợi nhuận kỷ lục.
nhà sản xuất xe hơi
hãng xe hơi
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Khoai lang sấy
con trai kháu khỉnh
tổ chức nghề nghiệp
người dùng TikTok
đăng ký vào trường cao đẳng
công cụ giám sát
hình thức phổ biến
Áo khoác dài