giải pháp tài chính, biện pháp tài chính, giải pháp về tài chính
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
toy
/tɔɪ/
Đồ chơi
noun
garbage can
/ˈɡɑːrbɪdʒ kæn/
thùng rác
noun
machinery system
/məˈʃinəri ˈsɪstəm/
hệ thống máy móc
noun
detainment of civilians
/dɪˈteɪnmənt əv sɪˈvɪljənz/
việc giam giữ thường dân
noun
poignant moment
/ˈpɔɪnjənt ˈmoʊmənt/
khoảnh khắc sâu sắc
verb phrase
Target young audience
ˈtɑːrɡɪt jʌŋ ˈɔːdiəns
Nhắm mục tiêu đến khán giả trẻ
noun
marginalized group
/ˈmɑːrdʒɪnəlˌaɪzd ɡruːp/
Nhóm bị gạt ra ngoài lề xã hội
noun
secret hitler
/ˈsɛkrɪt ˈhɪtlər/
Một trò chơi bàn cờ xã hội, nơi người chơi đóng vai các nhân vật trong một cuộc chiến chính trị. Mục tiêu của trò chơi là xác định và loại bỏ những kẻ phản bội trong nhóm.