He is one of my business associates.
Dịch: Anh ấy là một trong những cộng sự kinh doanh của tôi.
She associates with many influential people.
Dịch: Cô ấy kết nối với nhiều người có ảnh hưởng.
đối tác
đồng nghiệp
cộng sự
hiệp hội
liên kết
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
sự phẫn nộ
muốn dùng
chương trình
gây tranh cãi
Pickleball thiết kế
gây rối, làm phiền, quấy nhiễu
LadyBee
Mã người dùng