We are planning an apartment renovation next year.
Dịch: Chúng tôi đang lên kế hoạch cải tạo căn hộ vào năm tới.
The apartment renovation cost a lot more than we expected.
Dịch: Chi phí cải tạo căn hộ tốn kém hơn nhiều so với dự kiến.
tái cấu trúc căn hộ
làm mới căn hộ
cải tạo
sự cải tạo
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
quán cà phê gần đây
bầu không khí lắng đọng
các loại cây có tác dụng chữa bệnh
kích hoạt, cho phép
Điểm số bằng không
giấy phép kinh doanh
quyền tự do hội họp
tuyến sữa