The amazed fans cheered loudly.
Dịch: Những người hâm mộ kinh ngạc đã reo hò ầm ĩ.
Amazed fans watched the incredible performance.
Dịch: Những người hâm mộ ngạc nhiên theo dõi màn trình diễn đáng kinh ngạc.
người hâm mộ sửng sốt
người hâm mộ ngạc nhiên
làm kinh ngạc
kinh ngạc
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
người biểu diễn trên mạng
sự cận thị (nói chung là thị lực kém ở khoảng cách gần)
bảng điện
biến dạng quang học
nghiên cứu phương pháp hỗn hợp
Học viện y tế quân sự
cảnh trung bình
Luyện tập ca hát