He has a YouTube channel about gaming.
Dịch: Anh ấy có một kênh YouTube về game.
She uploads videos to her YouTube channel every week.
Dịch: Cô ấy tải video lên kênh YouTube của mình mỗi tuần.
Tài khoản YouTube
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
ngón áp út
ổn, tốt, đẹp
đoạn thơ
Mạng di động 4G
đa số phiếu
cơ quan giáo dục
Niềm tin mạnh mẽ
Ngủ trong xe