Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Weevil"

noun
rice weevil
/ˈraɪs ˈwiːvəl/

mọt cơm

noun
Sweet potato weevil
/ˈswiːt pəˈteɪtoʊ ˈwiːvəl/

mọt khoai ở bãi

noun
woodboring weevil
/wʊdˌbɔːrɪŋ ˈwiːvɪl/

bọ cánh cứng ăn gỗ

noun
timber weevil
/ˈtɪmbər ˈwiːvəl/

bọ cánh cứng ăn gỗ

noun
maize weevil
/meɪz ˈwiːvəl/

bọ cánh cứng ngô

noun
wood weevil
/wʊd ˈwiːvəl/

bọ cánh cứng gỗ

noun
grain weevil
/ɡreɪn ˈwiːvəl/

bọ cánh cứng hại lúa

noun
weevils
/ˈwiːvəl/

bọ beetle

noun
weevil
/ˈwiː.vəl/

bọ cánh cứng

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

05/01/2026

Resilient Spirit

/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/

Tâm hồn kiên nhẫn, Sự kiên trì trong tâm hồn, Bản lĩnh tinh thần

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY