Her vintage hairstyle was very elegant.
Dịch: Kiểu tóc thời xưa của cô ấy rất thanh lịch.
This museum exhibit showcases vintage hairstyles from the 1920s.
Dịch: Triển lãm bảo tàng này trưng bày những kiểu tóc thời xưa từ những năm 1920.
Kiểu tóc lỗi thời
Kiểu tóc cổ điển
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
người ngoài hành tinh
chủ nghĩa thương mại
Mua ít trái cây
cuộc sống hiện tại
Người tư tưởng tự do
đại lý phân phối
tuần làm việc
bẩn thỉu