Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Tea ceremony"

noun
japanese tea ceremony
/dʒəˈpænɪs tiː səˈrɛməni/

nghệ thuật trà đạo Nhật Bản

noun
chinese tea ceremony
/ˈtʃaɪnɪz tiː səˈrɛməni/

Nghi thức trà Trung Quốc

noun
tea ceremony
/tiː ˈsɛrɪməni/

Nghi thức trà

noun
tea ceremony
/tiː ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

Lễ trà

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

01/01/2026

change tactics

/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/

thay đổi chiến thuật, điều chỉnh chiến thuật, thay đổi sách lược

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY