Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Talent acquisition"

noun
digital talent acquisition
/dɪdʒɪtl ˈtælənt ˌækwɪˈzɪʃən/

Tăng người bằng công nghệ

noun
talent acquisition
/ˈtæl.ənt əˈkwɪ.zɪ.ʃən/

thu hút nhân tài

noun
talent acquisition manager
/ˈtælənt əˈkwɪzɪʃən ˈmænədʒər/

Người quản lý thu hút nhân tài

noun
talent acquisition officer
/ˈtæl.ənt əˈkwɪ.zɪ.ʃən ˈɔː.fɪ.sər/

Nhân viên thu hút tài năng

noun
talent acquisition director
/ˈtælənt əˈkwɪzɪʃən dəˈrɛktər/

Giám đốc thu hút nhân tài

noun
talent acquisition specialist
/ˈtæl.ənt əˈkwɪ.zɪ.ʃən spəˈʃɪl.ɪst/

chuyên viên thu hút nhân tài

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

13/01/2026

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY