Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Specifications"

noun
product specifications
/ˈprɒdʌkt ˌspesɪfɪˈkeɪʃənz/

Thông số kỹ thuật sản phẩm

noun
engineering specifications
/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ ˌspesɪfɪˈkeɪʃənz/

Thông số kỹ thuật công trình

noun
Technical specifications
/ˈteknɪkəl ˌspesɪfɪˈkeɪʃənz/

Thông số kỹ thuật

noun
design specifications
/dɪˈzaɪn ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃənz/

đặc điểm thiết kế

noun
specifications
/ˌspɛcɪfɪˈkeɪʃənz/

thông số kỹ thuật

noun
packaging specifications
/ˈpækɪdʒɪŋ ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃənz/

Thông số đóng gói

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

13/01/2026

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY