Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "SaaS"

noun
saas
/sæs/

Phần mềm như một dịch vụ (SaaS) là mô hình phân phối phần mềm qua Internet, nơi người dùng có thể truy cập và sử dụng phần mềm mà không cần cài đặt trên máy tính cá nhân.

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

04/01/2026

spread like wildfire

/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/

lan nhanh như cháy rừng, lan rộng rất nhanh, nhanh chóng trở nên phổ biến

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY