Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Notes"

noun
coffee notes
/ˈkɔːfi noʊts/

hương vị cà phê

noun
Math Notes
/mæθ noʊts/

Ghi chú Toán học

noun
notes
/noʊts/

ghi chú

noun
meeting notes
/ˈmiːtɪŋ noʊts/

biên bản cuộc họp

noun
revision notes
/rɪˈvɪʒ.ən noʊts/

Ghi chú ôn tập

verb
copying notes
/ˈkɒpiɪŋ noʊts/

Việc sao chép ghi chú

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY