Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Nerve damage"

noun
nerve damage
/nɜːrv ˈdæmɪdʒ/

tổn thương dây thần kinh

noun
visual nerve damage
/ˈvɪʒ.uel nɜːrv dæmɪdʒ/

Tổn thương dây thần kinh thị giác

noun
optic nerve damage
/ˈɒptɪk nɜrv ˈdæmɪdʒ/

Tổn thương dây thần kinh thị giác

noun
optic nerve damage
/ˈɒptɪk nɜrv ˈdæmɪdʒ/

Tổn thương dây thần kinh thị giác

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY