Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "National Day"

noun
National Day celebration
/næʃənəl deɪˌsɛlɪˈbreɪʃən/

kỷ niệm quốc khánh

noun
International Day of the Nurse
/ˌɪntərˈnæʃənəl deɪ əv ðə nɜːrs/

Ngày Quốc tế Điều dưỡng

noun
national day of hung kings
/ˈnæʃənl deɪ əv hʌŋ kɪŋz/

Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương, một ngày lễ quốc gia tại Việt Nam để tưởng nhớ các vua Hùng, những người sáng lập đất nước.

noun
international day for women's rights
/ɪn.təˈnæʃ.ən.əl deɪ fɔːr ˈwɪm.ənz raɪts/

Ngày quốc tế vì quyền phụ nữ

noun
national day
/ˈnæʃənl deɪ/

Ngày quốc khánh

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

13/01/2026

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY