Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Learn"

verb
learn to manage
/lɜːrn tuː ˈmænɪdʒ/

học cách quản lý

verb
learn to cope
/lɜːrn tuː koʊp/

học cách đối phó

noun
Deep learning performance
/ˌdiːp ˈlɜːrnɪŋ pərˈfɔːrməns/

Hiệu suất học sâu

noun
self-learning ability
/ˌselfˈlɜːrnɪŋ əˈbɪləti/

Khả năng tự học

noun
Deep Learning Computing
/diːp ˈlɜːrnɪŋ kəmˈpjuːtɪŋ/

Điện toán học sâu

noun
Machine Learning Computing
/məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ kəmˈpjuːtɪŋ/

Điện toán học máy

noun
deep learning image tool
/diːp ˈlɜːrnɪŋ ˈɪmɪdʒ tuːl/

công cụ xử lý ảnh deep learning

noun
learnability
/lɜːrnəˈbɪləti/

học được còn con thì không

noun
Machine Learning System
/məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ ˈsɪstəm/

Hệ thống học máy

noun
love of learning
/ˈlʌv əv ˈlɜːrnɪŋ/

ham học hỏi

noun
learning outcome
/ˈlɜːrnɪŋ ˈaʊtkʌm/

Kết quả học tập

noun
Enjoyment of learning
/ɪnˈdʒɔɪmənt əv ˈlɜːrnɪŋ/

Sự yêu thích học tập

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

03/01/2026

obstacle will be removed

ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd

chướng ngại vật sẽ được loại bỏ, khó khăn sẽ được gỡ bỏ, trở ngại sẽ được dỡ bỏ

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY