Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Laundry"

noun
Laundry rack
/ˈlɔːndri ræk/

Giàn phơi đồ

noun
Dirty laundry
/ˈdɜːrti ˈlɔːndri/

Chuyện bê bối đời tư

noun
Affordable laundry soap
/əˈfɔːrdəbəl ˈlɔːndri soʊp/

Xà phòng giặt giá cả phải chăng

noun
Laundry Care
/ˈlɔːndri keər/

Xử lý quần áo

verb
someone is doing laundry
/ˈsʌmwʌn ɪz ˈduːɪŋ ˈlɔːndri/

người thì giặt đồ

noun
laundry residue
/ˈlɔːndri ˈrezɪdjuː/

cặn bột giặt

verb
avoid accumulating dirty laundry
/əˈvɔɪd əˈkjuːmjəˌleɪtɪŋ ˈdɜːrti ˈlɔːndri/

không để quần áo bẩn tích tụ

noun
laundry facility
/ˈlɔːndriː fəˈsɪləti/

khu giặt ủi

noun
laundry area
/ˈlɔːndri ˈeəriə/

khu vực giặt sấy

Noun phrase
Washing dishes and laundry
/ˈwɒʃɪŋ ˈdɪʃɪz ænd ˈlɔːndri/

rửa chén giặt đồ

noun
laundry hamper
/ˈlɔːndri ˈhæmpər/

thùng đựng đồ giặt

noun
self-service laundry
/sɛlfˈsɜrvɪs ˈlɔndri/

tiệm giặt tự phục vụ

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

Word of the day

01/09/2025

trigger appetite

/ˈtrɪɡər ˈæpɪtaɪt/

kích hoạt cảm giác thèm ăn, gây ra sự thèm ăn, kích thích cảm xúc muốn ăn

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY