noun
Affordable laundry soap
/əˈfɔːrdəbəl ˈlɔːndri soʊp/ Xà phòng giặt giá cả phải chăng
verb
avoid accumulating dirty laundry
/əˈvɔɪd əˈkjuːmjəˌleɪtɪŋ ˈdɜːrti ˈlɔːndri/ không để quần áo bẩn tích tụ
Noun phrase
Washing dishes and laundry
/ˈwɒʃɪŋ ˈdɪʃɪz ænd ˈlɔːndri/ rửa chén giặt đồ