Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Housewife"

noun phrase
Astonishing housewife
/əˈstɒnɪʃɪŋ ˈhaʊswaɪf/

Người nội trợ đáng kinh ngạc

noun
Unexpected housewife
/ˌʌnɪkˈspɛktɪd ˈhaʊswaɪf/

bà nội trợ bất ngờ

noun
housewifery
/ˈhaʊsˌwaɪfəri/

công việc nội trợ

noun
housewife
/ˈhaʊs.waɪf/

Nội trợ

noun
housewife
/ˈhaʊswaɪf/

Người phụ nữ nội trợ, thường là vợ ở nhà chăm sóc gia đình

noun
housewife
/ˈhaʊsˌwaɪf/

người phụ nữ nội trợ

noun
housewife
/ˈhaʊsˌwaɪf/

Người nội trợ, phụ nữ làm việc nhà

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY