Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Homemaker"

noun
Surprise homemaker
/sərˈpraɪz ˈhoʊmˌmeɪkər/

Bà nội trợ bất ngờ

noun
exemplary homemaker
/ɪɡˈzempləri ˈhoʊmˌmeɪkər/

bà nội trợ mẫu mực

noun
homemaker
/ˈhoʊmˌmeɪkər/

người nội trợ, người quản lý nhà cửa

noun
homemaker
/ˈhoʊmˌmeɪ.kər/

Người nội trợ

noun
homemaker
/ˈhoʊmˌmeɪ.kər/

người nội trợ

noun
homemaker
/ˈhoʊmˌmeɪ.kər/

Người nội trợ

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

13/01/2026

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY