The exhibition featured a display of historical hairstyles.
Dịch: Triển lãm trưng bày các kiểu tóc lịch sử.
She is researching historical hairstyles for her new book.
Dịch: Cô ấy đang nghiên cứu các kiểu tóc lịch sử cho cuốn sách mới của mình.
Kiểu tóc cổ
Kiểu tóc hồi cổ
thuộc về lịch sử
lịch sử
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
mải mê, say đắm, chăm chú
ủng hộ Houthi
Cho vay ưu đãi
phòng tài chính
kinh khủng
Trò chơi xé bảng tên
màn ngước dòng gây sốc
tổ chức văn hóa