The ambassador paid a courtesy visit to the Prime Minister.
Dịch: Đại sứ đã có chuyến thăm xã giao Thủ tướng.
We paid a courtesy visit to the new neighbors.
Dịch: Chúng tôi đã đến thăm xã giao những người hàng xóm mới.
Chuyến thăm ngoại giao
Chuyến thăm thiện chí
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
bạch cầu
Thu nhập khả dụng
búp măng non
Cơ quan lao động
làm sợ hãi
tin nhắn trao đổi
khu ăn uống
khu vực văn hóa