There are some anomalies in the test results.
Dịch: Có một vài điều bất thường trong kết quả kiểm tra.
The anomalies in the data need to be investigated.
Dịch: Những điểm dị thường trong dữ liệu cần được điều tra.
Những điều không đều
Những điều dị dạng
bất thường
sự bất thường
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Hành vi chơi game
Người kiểm tra, thanh tra
đất liền
tính nhịp điệu
sự đảm bảo của chuyên gia
Trải nghiệm người dùng
thuyền chạy bằng sức người đạp
bông lạnh