Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Affordable"

noun
Affordable laundry soap
/əˈfɔːrdəbəl ˈlɔːndri soʊp/

Xà phòng giặt giá cả phải chăng

noun
affordable clothes
/əˈfɔːrdəbl kloʊðz/

quần áo giá cả phải chăng

noun
affordable toilet paper
/əˈfɔːrdəbl ˈtɔɪlət ˈpeɪpər/

giấy vệ sinh giá rẻ

noun phrase
affordable luxury
/əˈfɔːrdəbəl ˈlʌkʃəri/

không có hàng hiệu giá rẻ

noun
affordable tuition
/əˈfɔːrdəbl tuˈɪʃən/

học phí tiết kiệm

noun phrase
affordable price
/əˈfɔːrdəbəl praɪs/

mức giá dễ tiếp cận

noun
affordable product
/əˈfɔːrdəbəl ˈprɑːdʌkt/

sản phẩm giá cả phải chăng

noun
affordable jewelry
/əˈfɔːrdəbəl ˈdʒuːəlri/

trang sức giá cả phải chăng

noun
affordable materials
/əˈfɔːrdəbl məˈtɪriəlz/

vật liệu giá cả phải chăng

noun
affordable housing
/əˈfɔːrdəbl ˈhaʊzɪŋ/

Nhà ở giá cả phải chăng

adjective
affordable
/əˈfɔːrdəbl/

có thể chi trả, phù hợp với túi tiền

adjective
affordable
/əˈfɔːrdəbl/

Có thể chi trả được

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

02/01/2026

liver

/ˈlɪvər/

gan, gan động vật, mạch máu

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY