Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " income tax"

noun
earnings before income tax
/ˈɜːrnɪŋz bɪˈfɔːr ˈɪnkʌm tæks/

Lợi nhuận trước thuế thu nhập

noun
corporate income tax
/ˈkɔːrpərɪt ˈɪnkʌm tæks/

thuế thu nhập doanh nghiệp

noun
personal income tax
/ˈpɜːrsənl ˈɪnkʌm tæks/

thuế thu nhập cá nhân

noun
personal income tax settlement
/ˈpɜːrsənl ˈɪnkʌm tæks ˈsɛtəlmənt/

Quyết toán thuế thu nhập cá nhân

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

03/01/2026

obstacle will be removed

ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd

chướng ngại vật sẽ được loại bỏ, khó khăn sẽ được gỡ bỏ, trở ngại sẽ được dỡ bỏ

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY