Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " govern"

noun
Local government restructuring
/ˈloʊkəl ˈɡʌvərnmənt riˈstrʌktʃərɪŋ/

Tái cấu trúc chính quyền địa phương

noun
Provincial government
/prəˈvɪnʃəl ˈɡʌvərmənt/

Chính quyền tỉnh

noun
information governance
/ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈɡʌvərnəns/

Quản trị thông tin

noun
data governance
/ˈdeɪtə ˈɡʌvərnəns/

Quản trị dữ liệu

noun
transparent governance
/trænsˈpærənt ˈɡʌvərnəns/

quản trị minh bạch

noun
efficient governance
/ɪˈfɪʃənt ˈɡʌvərnəns/

quản trị hiệu quả

noun
cyber government
/ˈsaɪbər ˈɡʌvərnmənt/

chính phủ điện tử

noun
online government
/ˈɒnˌlaɪn ˈɡʌvənmənt/

chính phủ trực tuyến

noun
South Korean government
/ˌsaʊθ kəˈriːən ˈɡʌvərnmənt/

Chính phủ Hàn Quốc

noun
county government
/ˈkaʊnti ˈɡʌvərnmənt/

chính quyền quận/huyện

verb phrase
improve governance
/ɪmˈpruːv ˈɡʌvərnəns/

cải thiện quản trị

noun
central government
/ˈsentrəl ˈɡʌvərnmənt/

chính phủ trung ương

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY