Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " good luck"

verb
wait for good luck

chờ cầu may

noun
long streak of good luck
/lɔŋ striːk ʌv ɡʊd lʌk/

vận đỏ kéo dài

verb
bring good luck
/brɪŋ ɡʊd lʌk/

mang lại may mắn

verb
Attract good luck
/əˈtrækt ɡʊd lʌk/

Thu hút may mắn

phrase
wish you good luck on the exam
/wɪʃ jʊ ɡʊd lʌk ɒn ði ɪɡˈzæm/

Chúc bạn may mắn trong kỳ thi

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

11/01/2026

military arms

/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/

vũ khí quân sự, vũ khí dùng trong chiến tranh hoặc quân đội

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY