Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " converge"

noun
Intertropical Convergence Zone
/ˌɪntərˈtrɒpɪkəl kənˈvɜːrdʒəns zoʊn/

Vùng hội tụ nhiệt đới

noun
Technology convergence
/tekˈnɒlədʒiː kənˈvɜːrdʒəns/

Hội tụ công nghệ

noun
tropical convergence
/ˈtrɑːpɪkəl kənˈvɜːrdʒəns/

Hội tụ nhiệt đới

noun
strong moist convergence
/ˌstrɒŋ ˈmɔɪst kənˈvɜːrdʒəns/

kết quả hội tụ ẩm mạnh

noun
strong convergence
/strɒŋ kənˈvɜːrdʒəns/

Hội tụ cực mạnh

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

29/08/2025

oxygenation

/ˌɒksɪˈɡeɪʃən/

sự oxy hóa, quá trình cung cấp oxy, sự làm giàu oxy

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY