noun
show appeal
Sức hấp dẫn của chương trình
noun
apoptosis
Sự chết tế bào theo chương trình
noun
Rewards program participants
/rɪˈwɔːrdz ˈproʊɡræm pɑːrˈtɪsɪpənts/ Những người tham gia chương trình phần thưởng
noun
Loyalty program members
/ˈlɔɪəlti ˈproʊɡræm ˈmɛmbərz/ Thành viên chương trình khách hàng thân thiết
noun
The X Factor
Nhân tố bí ẩn (một chương trình truyền hình thực tế tìm kiếm tài năng ca hát)
noun
Switching academic program
/ˈswɪtʃɪŋ ˌækəˈdɛmɪk ˈproʊɡræm/ Chuyển đổi chương trình học
noun
third installment of the program
/θɜːrd ɪnˈstɔːlmənt ʌv ðə ˈproʊɡræm/ phần thứ ba của chương trình