Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " bat"

noun
skeleton in the bathtub
/ˈskelɪtn ɪn ðə ˈbæθtʌb/

bộ xương trong bồn nước

noun
Livestream battle god
/ˈlaɪvstriːm ˈbætl ɡɒd/

Chiến thần livestream

noun
exact battery capacity
/ɪɡˈzækt ˈbætəriː kəˈpæsɪti/

dung lượng pin chính xác

noun
legal battle
/ˈliːɡəl ˈbætl/

cuộc chiến pháp lý

noun
arduous battle
/ˈɑːrdʒuəs ˈbætl/

trận khổ chiến

noun
chance of winning the battle
/tʃæns ʌv ˈwɪnɪŋ ðə ˈbætl/

cơ hội thắng trận

noun
public relations battle
/ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz ˈbætl/

cuộc chiến quan hệ công chúng

noun
Patriot missile battery
/ˈpeɪtriət ˈmɪsəl ˈbætəri/

Trận địa Patriot

noun
surface-to-air missile battery
/ˈsɜːrfɪs tə eər ˈmɪsaɪl ˈbætəri/

khẩu đội tên lửa đất đối không

noun
air defense battery
/ˈɛər dɪˈfɛns ˈbætəri/

Tiểu đoàn phòng không

noun
missile battery
/ˈmɪsl̩ ˈbætəri/

tổ hợp tên lửa

verb
Invite each other to bathe in the stream
/ɪnˈvaɪt iːtʃ ˈʌðər tə beɪð ɪn ðə striːm/

Rủ nhau suối tắm

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

02/01/2026

liver

/ˈlɪvər/

gan, gan động vật, mạch máu

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY