Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " artery"

noun
coronary artery
/ˈkɒrənəri ˈɑːrtəri/

động mạch vành

noun
coronary artery stenosis
/ˈkɒrənəri ˈɑːrtəri stɪˈnoʊsɪs/

tắc hẹp động mạch vành

noun
coronary artery disease
/ˈkɒrənəri ˈɑːrtəri dɪˈziːz/

bệnh động mạch vành

noun
cerebral artery
/səˈriːbrəl ˈɑːrtəri/

Động mạch não

noun
renal artery
/ˈriː.nəl ˈɑːr.ti/

Động mạch thận

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

13/01/2026

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY