Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá " airline"

noun
Jet airliner
/dʒɛt ˈeərˌlaɪnər/

Máy bay phản lực chở khách

noun
Indian airlines
/ˈɪndiən ˈeərlɑɪnz/

Các hãng hàng không Ấn Độ

noun
budget airline
/ˈbʌdʒɪt ˈɛərlaɪn/

hãng hàng không giá rẻ

noun
commercial airline
/kəˈmɜːrʃəl ˈɛərlaɪn/

Hãng hàng không thương mại

noun
passenger airline
/ˈpæsɪndʒər ˈaɪrleɪn/

hãng hàng không chở khách

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY