noun
parent-child conflict
/ˈperənt ˈtʃaɪld ˈkɑːnflɪkt/ Xung đột giữa cha mẹ và con cái
adverbial phrase
much less
còn lâu mới, huống chi là
verb
communicate with colleagues
/kəˈmjuːnɪkeɪt wɪθ ˈkɒliːɡz/ giao tiếp với đồng nghiệp
noun
unnamed expenditure chain
/ʌnˈneɪmd ɪkˈspɛndɪtʃər tʃeɪn/ chuỗi chi tiêu không tên