She handled the situation skillfully, preventing a major conflict.
Dịch: Cô ấy đã xử lý tình huống một cách khéo léo, ngăn chặn một cuộc xung đột lớn.
He handled the negotiation skillfully, securing a favorable deal.
Dịch: Anh ấy đã xử lý cuộc đàm phán một cách khéo léo, đảm bảo một thỏa thuận có lợi.
một loại nhạc và điệu nhảy có nguồn gốc từ Mỹ Latinh, thường được nhảy theo nhạc Latin
việc nhập khẩu theo điều kiện hoặc theo điều khoản quy định trước