The law enforcement vehicle sped down the highway.
Dịch: Chiếc xe thực thi pháp luật lao nhanh trên đường cao tốc.
Officers arrived in a law enforcement vehicle.
Dịch: Các sĩ quan đến trên một chiếc xe thực thi pháp luật.
xe cảnh sát
xe tuần tra
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Sự tăng trưởng mạnh trong doanh số
công nghệ hiện đại
Đĩa bay
thẳng
Tăng trưởng tiền lương
người khôn ngoan
được báo cáo
cà phê ngọt