The law enforcement vehicle sped down the highway.
Dịch: Chiếc xe thực thi pháp luật lao nhanh trên đường cao tốc.
Officers arrived in a law enforcement vehicle.
Dịch: Các sĩ quan đến trên một chiếc xe thực thi pháp luật.
xe cảnh sát
xe tuần tra
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Sàng lọc
Nhiệm vụ trong gia đình
chuyên gia an ninh mạng
Vùng H I
bàn thờ gia tiên
bừa bộn quanh mình
Thiếu tiền
Bánh đậu nành