He decided to flush the toilet before leaving.
Dịch: Anh ấy quyết định xả nước bồn cầu trước khi rời đi.
Her cheeks flushed with embarrassment.
Dịch: Gò má của cô ấy đỏ bừng vì xấu hổ.
lũ lụt
bằng phẳng
sự xả nước
xả nước
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
thực tế tại địa chỉ
tính bảo mật
tủ an toàn
tín chỉ khóa học
hệ thống sinh dục nữ
bạn gái cũ
khoáng chất thiết yếu
kỷ nguyên triều đại