The cheating scandal rocked the university.
Dịch: Vụ bê bối gian lận đã làm rung chuyển trường đại học.
Several students were implicated in the cheating scandal.
Dịch: Một vài sinh viên đã bị liên lụy trong vụ bê bối gian lận.
Vụ bê bối lừa đảo
Vụ bê bối không trung thực
sự gian lận
gian lận
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Vùng cấm
điều tra nội bộ
tiếng Wales
con số thực tế lên tới
lớp học có lòng nhân ái
du lịch dựa vào thiên nhiên
công cụ xử lý dữ liệu
nỗ lực sửa đổi