The cheating scandal rocked the university.
Dịch: Vụ bê bối gian lận đã làm rung chuyển trường đại học.
Several students were implicated in the cheating scandal.
Dịch: Một vài sinh viên đã bị liên lụy trong vụ bê bối gian lận.
Vụ bê bối lừa đảo
Vụ bê bối không trung thực
sự gian lận
gian lận
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Dự án tâm huyết
Giày cao gót
khởi động lại
hành động cho tiền hoặc đồ vật cho người nghèo
Netizen bán tín bán nghi
chất lượng sản phẩm
chó con
Dừng đèn đỏ quá vạch