She wore a beautiful bangle made of gold.
Dịch: Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đẹp bằng vàng.
He gifted her a colorful bangle for her birthday.
Dịch: Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng tay đầy màu sắc nhân ngày sinh nhật.
vòng tay
vòng tay đeo cánh tay
đeo vòng tay
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
người có kỹ năng, thành thạo trong một lĩnh vực
sự cải thiện hình ảnh
mười lăm
xem quảng cáo
lướt internet
đảm bảo quyền lợi
khả năng phục hồi cảm xúc
kiểm soát ma túy