He is running for political office.
Dịch: Anh ấy đang tranh cử vào văn phòng chính trị.
She holds a high political office.
Dịch: Cô ấy giữ một chức vụ chính trị cao.
Văn phòng công
Vị trí trong chính phủ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Xu hướng kỳ lạ
dám nghĩ và làm
mô hình ảo
sự cảm mến ban đầu
vùng trồng bưởi
khói đen cuồn cuộn
gile đa năng
nhân viên đã nghỉ hưu