He was appointed to serve a provisional role until a permanent director was found.
Dịch: Anh ấy được bổ nhiệm đảm nhận vai trò tạm thời cho đến khi tìm thấy giám đốc chính thức.
The team assigned a provisional role to handle the project while the manager was on leave.
Dịch: Nhóm đã giao vai trò tạm thời để xử lý dự án trong khi quản lý đi nghỉ phép.
Aramaic là một ngôn ngữ Semitic cổ thuộc về nhóm ngôn ngữ của người Do Thái, được sử dụng trong nhiều văn bản tôn giáo và lịch sử.