I am saving money to buy a car.
Dịch: Tôi đang ủ tiền mua xe.
She has been saving money to buy a car for years.
Dịch: Cô ấy đã ủ tiền mua xe trong nhiều năm.
dành dụm mua xe
để dành tiền mua xe
tiền tiết kiệm mua xe
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Tài chính số
giấy đầu tư
Đáng mua
nhánh tư pháp
phân tích rừng
lương cao nhất
thị giác máy tính
không dây