The retail rate for this product is higher than expected.
Dịch: Tỷ lệ bán lẻ cho sản phẩm này cao hơn mong đợi.
You should check the retail rate before making a purchase.
Dịch: Bạn nên kiểm tra tỷ lệ bán lẻ trước khi mua hàng.
giá bán lẻ
giá thị trường
bán lẻ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
chuyên môn hóa
bớt được vài triệu
mũ bảo hộ
Cường độ tập luyện
nghỉ ngơi tốt
sự giữ lại năng lượng
khoảng, xấp xỉ
tinh thần Miss World